origanum vulgare

origanum vulgare

A chef sprinkles fresh origanum vulgare over a simmering tomato sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Origanum vulgare tên khoa học của một loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi phổ biến kinh giới cay hoặc oregano. thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) được sử dụng rộng rãi làm gia vị trong ẩm thực, cũng như trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • (Origanum vulgare một thành phần chính trong nhiều món ăn Ý, như pizza sốt ống.)
  • (Tinh dầu chiết xuất từ origanum vulgare đặc tính kháng khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Origanum vulgare" trong thực vật học: Được dùng để chỉ chính xác loài cây này trong các nghiên cứu khoa học, phân biệt với các loài khác cùng chi như Origanum majorana (kinh giới ngọt).

    • The taxonomy of origanum vulgare has been revised due to new genetic evidence. (Phân loại của origanum vulgare đã được sửa đổi do bằng chứng di truyền mới.)
  • Trong y học thảo dược: "Origanum vulgare" được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để điều trị các vấn đề tiêu hóa hô hấp.

    • Traditional medicine often uses origanum vulgare to relieve coughs and colds. (Y học cổ truyền thường dùng origanum vulgare để làm dịu ho cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oregano (danh từ): Tên gọi thông thường của Origanum vulgare trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ khác.

    • I added some dried oregano to the soup. (Tôi đã thêm một ít oregano khô vào súp.)
  • Kinh giới cay (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.

    • Kinh giới cay thường được trồng trong vườn gia vị. (Kinh giới cay thường được trồng trong vườn gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Marjoram: Một loài cây cùng chi (), đôi khi bị nhầm lẫn với , nhưng hương vị ngọt hơn nhẹ hơn.
  • Wild oregano: Tên gọi khác của trong tự nhiên, phân biệt với các giống oregano trồng trọt.